Thống kê kết quả xổ số Miền Trung – Thống kê XSMT trong 30 lần quay
Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Trung trong 30 ngày
| Ngày | Đài | Đặc biệt |
|---|---|---|
| 18-02-2026 | Khánh Hòa |
843926 |
| Đà Nẵng |
255685 | |
| 17-02-2026 | Quảng Nam |
770902 |
| Đắc Lắc |
294566 | |
| 16-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
761468 |
| Phú Yên |
258493 | |
| 15-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
097708 |
| Kon Tum |
325724 | |
| Khánh Hòa |
904254 | |
| 14-02-2026 | Quảng Ngãi |
902431 |
| Đắc Nông |
342908 | |
| Đà Nẵng |
508844 | |
| 13-02-2026 | Ninh Thuận |
327771 |
| Gia Lai |
978482 | |
| 12-02-2026 | Quảng Trị |
194340 |
| Quảng Bình |
631208 | |
| Bình Định |
099144 | |
| 11-02-2026 | Khánh Hòa |
598702 |
| Đà Nẵng |
991155 | |
| 10-02-2026 | Quảng Nam |
249626 |
| Đắc Lắc |
586445 | |
| 09-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
519579 |
| Phú Yên |
256954 | |
| 08-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
356221 |
| Kon Tum |
548788 | |
| Khánh Hòa |
691162 | |
| 07-02-2026 | Quảng Ngãi |
049149 |
| Quảng Ngãi |
049149 | |
| Đắc Nông |
727264 | |
| Đà Nẵng |
092929 | |
| 06-02-2026 | Ninh Thuận |
549566 |
| Gia Lai |
170260 | |
| 05-02-2026 | Quảng Trị |
797024 |
| Quảng Bình |
910374 | |
| Bình Định |
155212 | |
| 04-02-2026 | Khánh Hòa |
362103 |
| Đà Nẵng |
078289 | |
| 03-02-2026 | Quảng Nam |
615038 |
| Đắc Lắc |
635211 | |
| 02-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
861008 |
| Phú Yên |
591333 | |
| 01-02-2026 | Thừa Thiên Huế |
485467 |
| Kon Tum |
009578 | |
| Khánh Hòa |
921053 | |
| 31-01-2026 | Quảng Ngãi |
403903 |
| Đắc Nông |
931487 | |
| Đà Nẵng |
316510 | |
| 30-01-2026 | Ninh Thuận |
825377 |
| Gia Lai |
440659 | |
| 29-01-2026 | Quảng Trị |
417634 |
| Quảng Bình |
277928 | |
| Bình Định |
219916 | |
| 28-01-2026 | Khánh Hòa |
132521 |
| Đà Nẵng |
780756 | |
| 27-01-2026 | Quảng Nam |
415292 |
| Đắc Lắc |
491397 | |
| 26-01-2026 | Thừa Thiên Huế |
282082 |
| Phú Yên |
243372 | |
| 25-01-2026 | Thừa Thiên Huế |
865054 |
| Kon Tum |
002377 | |
| Khánh Hòa |
557999 | |
| 24-01-2026 | Quảng Ngãi |
640224 |
| Đắc Nông |
499935 | |
| Đà Nẵng |
213974 | |
| 23-01-2026 | Ninh Thuận |
947850 |
| Gia Lai |
706250 | |
| 22-01-2026 | Quảng Trị |
497242 |
| Quảng Bình |
617395 | |
| Bình Định |
703970 | |
| 21-01-2026 | Khánh Hòa |
765951 |
| Đà Nẵng |
470111 | |
| 20-01-2026 | Quảng Nam |
451218 |
| Đắc Lắc |
472104 |
Top 20 lô gan Miền Trung trong 30 lần quay
| Bộ số | Số ngày gan | Bộ số | Số ngày gan |
|---|---|---|---|
| 60 | 12 ngày | 94 | 10 ngày |
| 79 | 9 ngày | 35 | 7 ngày |
| 70 | 6 ngày | 84 | 6 ngày |
| 89 | 6 ngày | 16 | 5 ngày |
| 48 | 5 ngày | 12 | 4 ngày |
| 18 | 4 ngày | 22 | 4 ngày |
| 23 | 4 ngày | 31 | 4 ngày |
| 37 | 4 ngày | 40 | 4 ngày |
| 44 | 4 ngày | 52 | 4 ngày |
| 55 | 4 ngày | 63 | 4 ngày |
| Bộ số | Số lần | |
|---|---|---|
| 96 | 12 lần |
|
| 69 | 12 lần |
|
| 12 | 12 lần |
|
| 74 | 11 lần |
|
| 54 | 11 lần |
|
| 19 | 10 lần |
|
| 90 | 10 lần |
|
| 57 | 9 lần |
|
| 71 | 9 lần |
|
| 67 | 8 lần |
|
